少放
thiểu phóng
Hán Việt: thiểu phóng · Pinyin: shǎo fàng
Tổng quan
cho ít hơn (gia vị, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui cho ít hơn (gia vị, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to add less (of a spice etc)
- Cihui to add less (of a spice etc)