少數黨

shǎo shù dǎng thiểu sổ đảng

Hán Việt: thiểu sổ đảng · Pinyin: shǎo shù dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (sổ) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少數黨 hǎoshùdǎng p.w. minority political party

ja

  • JMdict minority party