少文 shǎo wén · thiểu văn Hán Việt: thiểu văn · Pinyin: shǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 文 (văn)Pinyinshǎo wénHán Việtthiểu vănCấu tạo少 + 文 · thiểu + văn nghĩa thành phần: thiểu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺少文才。Tân Hoa Tự Điển 1.缺少文才。