少於

shǎo yúthiểu vu

Hán Việt: thiểu vu · Pinyin: shǎo yú

Tổng quan

dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít hơn
  • Tần suất từ dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới
  • Biên soạn 少於 hǎoyú* v.p. be fewer than

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi under

Eng

  • Cihui 少於 hǎoyú* v.p. be fewer than
  • Tần suất từ 少於 hǎoyú* v.p. be fewer than

Đức

  • Handedict minus

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于歸 · 于思 · 於是 · 于時 · 于此 · 于洪