少旋 shǎo xuán · thiểu toàn Hán Việt: thiểu toàn · Pinyin: shǎo xuán Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 旋 (toàn)Pinyinshǎo xuánHán Việtthiểu toànCấu tạo少 + 旋 · thiểu + toàn nghĩa thành phần: thiểu + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一会儿。Tân Hoa Tự Điển 1.一会儿。