少舊 shǎo jiù · thiểu cựu Hán Việt: thiểu cựu · Pinyin: shǎo jiù Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 舊 (cựu)Pinyinshǎo jiùHán Việtthiểu cựuCấu tạo少 + 舊 · thiểu + cựu nghĩa thành phần: thiểu + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少时有旧。亦指少年旧友。Tân Hoa Tự Điển 1.少时有旧。亦指少年旧友。