少昊

shǎo hào thiểu hạo

Hán Việt: thiểu hạo · Pinyin: shǎo hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (hạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上古五帝之一。黃帝之子,嫘祖所生,名摯,修太昊之法,故稱為「少昊」。以金德王,故也稱為「金天氏」。都於曲阜,在位八十四年。也稱為「青陽氏」、「窮桑氏」、「雲陽氏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"少皞"。