少正 shǎo zhèng · thiểu chánh Hán Việt: thiểu chánh · Pinyin: shǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 正 (chánh)Pinyinshǎo zhèngHán Việtthiểu chánhCấu tạo少 + 正 · thiểu + chánh nghĩa thành phần: thiểu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。西周始置。为六卿之长"正"的副职。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。西周始置。为六卿之长"正"的副职。