少毛目 thiểu mao mục Hán Việt: thiểu mao mục Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtthiểu mao mụcCấu tạo少 + 毛 + 目 · thiểu + mao + mục nghĩa thành phần: thiểu + mao + mục Nghĩa EngCihui Oligotrichida