少民

shǎo mín thiểu dân

Hán Việt: thiểu dân · Pinyin: shǎo mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻的平民百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的平民百姓。