少氣

shǎo qì thiểu khí

Hán Việt: thiểu khí · Pinyin: shǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气不足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气不足。

Eng

  • Cihui 少氣 shǎoqì n. <Ch. med.> weak breath