少氣 shǎo qì · thiểu khí Hán Việt: thiểu khí · Pinyin: shǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 氣 (khí)Pinyinshǎo qìHán Việtthiểu khíCấu tạo少 + 氣 · thiểu + khí nghĩa thành phần: thiểu + khí Nghĩa EngCihui 少氣 shǎoqì n. <Ch. med.> weak breath