少汗 thiểu hãn Hán Việt: thiểu hãn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 汗 (hãn)Hán Việtthiểu hãnCấu tạo少 + 汗 · thiểu + hãn nghĩa thành phần: thiểu + hãn Nghĩa EngCihui hypohidrosis