少管 thiểu quản Hán Việt: thiểu quản Tổng quan thiểu quản Cấu tạo: 少 (thiểu) + 管 (quản)Hán Việtthiểu quảnCấu tạo少 + 管 · thiểu + quản nghĩa thành phần: thiểu + quản Nghĩa ViệtCihui thiểu quảnEngCihui 少管 hǎoguǎn intj. Don't butt in!; Don't meddle!