少給

shǎo gěi thiểu cấp

Hán Việt: thiểu cấp · Pinyin: shǎo gěi

Tổng quan

bủn xỉn, ăn ơ keo kiệt (với ai)

Cấu tạo: (thiểu) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bủn xỉn, ăn ơ keo kiệt (với ai)

Eng

  • Cihui 少給 hǎogěi v. give less than supposed/expected