少習 shǎo xí · thiểu tập Hán Việt: thiểu tập · Pinyin: shǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 習 (tập)Pinyinshǎo xíHán Việtthiểu tậpCấu tạo少 + 習 · thiểu + tập nghĩa thành phần: thiểu + tập