少育 thiểu dục Hán Việt: thiểu dục Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 育 (dục)Hán Việtthiểu dụcCấu tạo少 + 育 · thiểu + dục nghĩa thành phần: thiểu + dục Nghĩa EngCihui 少育 hǎoyù v. fewer births