少蓬 shǎo péng · thiểu bồng Hán Việt: thiểu bồng · Pinyin: shǎo péng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 蓬 (bồng)Pinyinshǎo péngHán Việtthiểu bồngCấu tạo少 + 蓬 · thiểu + bồng nghĩa thành phần: thiểu + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘书少监的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.秘书少监的别称。