少譴 shǎo qiǎn · thiểu khiển Hán Việt: thiểu khiển · Pinyin: shǎo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 譴 (khiển)Pinyinshǎo qiǎnHán Việtthiểu khiểnCấu tạo少 + 譴 · thiểu + khiển nghĩa thành phần: thiểu + khiển