少進 shǎo jìn · thiểu tiến Hán Việt: thiểu tiến · Pinyin: shǎo jìn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 進 (tiến)Pinyinshǎo jìnHán Việtthiểu tiếnCấu tạo少 + 進 · thiểu + tiến nghĩa thành phần: thiểu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍居于前; 谓稍作进一步的申述; 谓少用食物。Tân Hoa Tự Điển 1.稍居于前。 2.谓稍作进一步的申述。 3.谓少用食物。