少進 shǎo jìn · thiểu tiến Hán Việt: thiểu tiến · Pinyin: shǎo jìn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 進 (tiến)Pinyinshǎo jìnHán Việtthiểu tiếnCấu tạo少 + 進 · thiểu + tiến nghĩa thành phần: thiểu + tiến