少陰 shǎo yīn · thiểu âm Hán Việt: thiểu âm · Pinyin: shǎo yīn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 陰 (âm)Pinyinshǎo yīnHán Việtthiểu âmCấu tạo少 + 陰 · thiểu + âm nghĩa thành phần: thiểu + âm Nghĩa EngCihui 少陰 shàoyīn n. <Ch. med.> heart and kidneysjaJMdict the lesser yin (in yin-yang)