少陽

shǎo yáng thiểu dương

Hán Việt: thiểu dương · Pinyin: shǎo yáng

Tổng quan

thiếu dương

Cấu tạo: (thiểu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu dương

Eng

  • Cihui 少陽 hàoyáng n. 1. <Ch. med.> liver and digestive system 2. crown prince

ja

  • JMdict the lesser yang (in yin-yang)