少需 shǎo xū · thiểu nhu Hán Việt: thiểu nhu · Pinyin: shǎo xū Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 需 (nhu)Pinyinshǎo xūHán Việtthiểu nhuCấu tạo少 + 需 · thiểu + nhu nghĩa thành phần: thiểu + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍待。Tân Hoa Tự Điển 1.稍待。