少額

thiểu ngạch

Hán Việt: thiểu ngạch

Tổng quan

chút, tí tẹo5,öëR một xu (số lượng đáng giá một xu), món (mua được), không một chút nào, không một tí nào

Cấu tạo: (thiểu) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chút, tí tẹo5,öëR một xu (số lượng đáng giá một xu), món (mua được), không một chút nào, không một tí nào

ja

  • JMdict small sum (of money)|small amount|small denomination (banknote, coin, etc.)