少黃的 thiểu hoàng đích Hán Việt: thiểu hoàng đích Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 黃 (hoàng) + 的 (đích)Hán Việtthiểu hoàng đíchCấu tạo少 + 黃 + 的 · thiểu + hoàng + đích nghĩa thành phần: thiểu + hoàng + đích Nghĩa EngCihui miolecithal