少齒 shǎo chǐ · thiểu xỉ Hán Việt: thiểu xỉ · Pinyin: shǎo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 齒 (xỉ)Pinyinshǎo chǐHán Việtthiểu xỉCấu tạo少 + 齒 · thiểu + xỉ nghĩa thành phần: thiểu + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指幼畜。Tân Hoa Tự Điển 1.指幼畜。