尒朱 ěr zhū · nhĩ chu Hán Việt: nhĩ chu · Pinyin: ěr zhū Tổng quan Cấu tạo: 尒 (nhĩ) + 朱 (chu)Pinyiněr zhūHán Việtnhĩ chuCấu tạo尒 + 朱 · nhĩ + chu nghĩa thành phần: nhĩ + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓◇魏有尒朱荣。见《魏书.尒朱荣传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓◇魏有尒朱荣。见《魏书.尒朱荣传》。