爾乃

ěr nǎi nhĩ nãi

Hán Việt: nhĩ nãi · Pinyin: ěr nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这才;于是; 更端发语词,无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这才;于是。 2.更端发语词,无义。