尔曹

ěr cáonhĩ tào

Hán Việt: nhĩ tào · Pinyin: ěr cáo

Tổng quan

các anh; các ông; bọn bay

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉你们这些人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

汝輩、你們。《後漢書.卷二六.趙憙傳》:「顧謂仇曰:『爾曹若健,遠相避也。』」唐.杜甫〈戲為六絕句〉六首之二:「爾曹身與名俱滅,不廢江河萬古流。」

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 曹 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các người: các anh/các ông/bọn bay
  • Tần suất từ các anh; các ông; bọn bay
  • Biên soạn 爾曹 rcáo* pr. <wr.> you (all)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉你们这些人。

Eng

  • Cihui 爾曹 rcáo* pr. <wr.> you (all)
  • Tần suất từ 爾曹 rcáo* pr. <wr.> you (all)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔来 · 尔格 · 尔等 · 尔雅