爾朱

ěr zhū nhĩ chu

Hán Việt: nhĩ chu · Pinyin: ěr zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"尒朱"。 2.复姓。北魏有尒朱荣。