爾汝 nhĩ nhữ Hán Việt: nhĩ nhữ Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 汝 (nhữ)Hán Việtnhĩ nhữCấu tạo爾 + 汝 · nhĩ + nhữ nghĩa thành phần: nhĩ + nhữ Nghĩa EngCihui 爾汝 rrǔ attr. <wr.> intimate; on first-name basis