尔炎 nhĩ viêm Hán Việt: nhĩ viêm Tổng quan nhĩ viêm (術語)見爾燄條。☸ Cấu tạo: 尔 (nhĩ) + 炎 (viêm)Hán Việtnhĩ viêmCấu tạo尔 + 炎 · nhĩ + viêm nghĩa thành phần: nhĩ + viêm Nghĩa ViệtCihui nhĩ viêm (術語)見爾燄條。☸