爾等
nhĩ đẳng
Hán Việt: nhĩ đẳng · Pinyin: ěr děng
Tổng quan
(literary) you (plural)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 你們。《五代史平話.晉史.卷下》:「天子怎是爾等販弄的物?晉陽之降,實出窮迫。」《初刻拍案驚奇》卷一:「今將擇個好日子分與爾等,每人一對,做個鎮家之寶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 你们。
- Tân Hoa Tự Điển 1.你们。
Eng
- CC-CEDICT (literary) you (plural)
- Cihui (literary) you (plural)
- Cihui 爾等 rděng* pr. <wr.> you (all)