爾耳 ěr ěr · nhĩ nhĩ Hán Việt: nhĩ nhĩ · Pinyin: ěr ěr Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 耳 (nhĩ)Pinyiněr ěrHán Việtnhĩ nhĩCấu tạo爾 + 耳 · nhĩ + nhĩ nghĩa thành phần: nhĩ + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 〈书〉如此罢了;如此而已不过~ㄧ聊复~。