爾馨 ěr xīn · nhĩ hinh Hán Việt: nhĩ hinh · Pinyin: ěr xīn Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 馨 (hinh)Pinyiněr xīnHán Việtnhĩ hinhCấu tạo爾 + 馨 · nhĩ + hinh nghĩa thành phần: nhĩ + hinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魏晋口语。犹言如此﹑这样。Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋口语。犹言如此﹑这样。