尖俏

jiān qiào tiêm tiếu

Hán Việt: tiêm tiếu · Pinyin: jiān qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹刻薄; 尖细轻佻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹刻薄。 2.尖细轻佻。