尖兒

jiān ér tiêm nhi

Hán Việt: tiêm nhi · Pinyin: jiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物体细小锐利的前端; 指特出的人或物; 戏曲中指忽然高亢的唱腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物体细小锐利的前端。 2.指特出的人或物。 3.戏曲中指忽然高亢的唱腔。

Eng

  • Cihui 尖兒 iānr ►See ²jiān