尖刺

tiêm thứ

Hán Việt: tiêm thứ

Tổng quan

xương sống, (thực vật học) gai, (động vật học) gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím), gáy (sách), cạnh sắc

Cấu tạo: (tiêm) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sống, (thực vật học) gai, (động vật học) gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím), gáy (sách), cạnh sắc

Eng

  • Cihui 尖刺 iāncì n. sharp-pointed object; prick