尖刻

jiān kè tiêm khắc

Hán Việt: tiêm khắc · Pinyin: jiān kè

Tổng quan

chua cay | gắt gỏng | châm chọc | chua chát | cay nghiệt

Cấu tạo: (tiêm) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chua cay | gắt gỏng | châm chọc | chua chát | cay nghiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語刻薄、不厚道。《文明小史》第九回:「其中有個紳士,嘴最尖刻,不肯饒人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖酸刻薄语言~ㄧ他为人~。

Eng

  • CC-CEDICT caustic|biting|piquant|acerbic|vitriolic|acrimonious
  • Cihui caustic; biting; piquant; acerbic; vitriolic; acrimonious