尖厲
tiêm lệ
Hán Việt: tiêm lệ · Pinyin: jiān lì
Tổng quan
chói tai (giọng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chói tai (giọng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容声音高而刺耳:哨声~|寒风~地呼啸着。也作尖利。
Eng
- CC-CEDICT shrill (voice)
- Cihui shrill (voice)