尖嘴 tiêm chủy Hán Việt: tiêm chủy Tổng quan mỏ nhọn Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 嘴 (chủy)Hán Việttiêm chủyCấu tạo尖 + 嘴 · tiêm + chủy nghĩa thành phần: tiêm + chủy Nghĩa ViệtCihui mỏ nhọnEngCihui 尖嘴 iānzuǐ* n. 1. a sharp tongue 2. sb. picky about food