尖团 tiêm đoàn Hán Việt: tiêm đoàn Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 团 (đoàn)Hán Việttiêm đoànCấu tạo尖 + 团 · tiêm + đoàn nghĩa thành phần: tiêm + đoàn