尖团 tiêm đoàn Hán Việt: tiêm đoàn Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 团 (đoàn)Hán Việttiêm đoànCấu tạo尖 + 团 · tiêm + đoàn nghĩa thành phần: tiêm + đoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.雄蟹與雌蟹。雌蟹臍團,雄蟹臍尖。宋.蘇軾〈丁公默送蝤蛑〉詩:「堪笑吳興饞太守,一詩換得兩尖團。」 2.尖音和團音。參見「尖團音」條。