尖地
tiêm địa
Hán Việt: tiêm địa
Tổng quan
có góc, có góc cạnh, cộc lốc, cứng đờ nhọn, có đầu nhọn, mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai), được nhấn mạnh, sâu sắc (về trí tuệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui có góc, có góc cạnh, cộc lốc, cứng đờ nhọn, có đầu nhọn, mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai), được nhấn mạnh, sâu sắc (về trí tuệ)