尖塔

jiān tǎ tiêm tháp

Hán Việt: tiêm tháp · Pinyin: jiān tǎ

Tổng quan

tháp nhọn | tháp giáo đường Hồi giáo

Cấu tạo: (tiêm) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp nhọn | tháp giáo đường Hồi giáo

Eng

  • CC-CEDICT spire|minaret
  • Cihui spire; minaret

ja

  • JMdict spire|steeple|pinnacle|minaret