尖聲尖氣

tiêm thanh tiêm khí

Hán Việt: tiêm thanh tiêm khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (thanh) + (tiêm) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尖聲尖氣 iānshēngjiānqì* f.e. in a shrill voice