尖奴 jiān nú · tiêm nô Hán Việt: tiêm nô · Pinyin: jiān nú Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 奴 (nô)Pinyinjiān núHán Việttiêm nôCấu tạo尖 + 奴 · tiêm + nô nghĩa thành phần: tiêm + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尖头奴"。