尖尖兒 tiêm tiêm nhi Hán Việt: tiêm tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttiêm tiêm nhiCấu tạo尖 + 尖 + 兒 · tiêm + tiêm + nhi nghĩa thành phần: tiêm + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 尖尖兒 iānjiānr r.f. pointed