尖尖的 tiêm tiêm đích Hán Việt: tiêm tiêm đích Tổng quan (như) spinose, như gai Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 尖 (tiêm) + 的 (đích)Hán Việttiêm tiêm đíchCấu tạo尖 + 尖 + 的 · tiêm + tiêm + đích nghĩa thành phần: tiêm + tiêm + đích Nghĩa ViệtCihui (như) spinose, như gai